Cú sốc nguồn cung ảnh hưởng đến thị trường vàng như thế nào?

  • Chia sẻ bài viết:

Cú sốc nguồn cung vàng là biến số cấu trúc, tác động trực tiếp đến cân bằng vật chất thị trường. Khi cung bị gián đoạn hoặc co hẹp trong bối cảnh bất ổn vĩ mô, vàng thường bước vào chu kỳ tái định giá trong trung và dài hạn.


Cú sốc nguồn cung ảnh hưởng đến thị trường vàng như thế nào?

Trong thị trường vàng toàn cầu, các cú sốc nguồn cung (supply shock) không chỉ là những sự kiện mang tính lịch sử, mà còn là một biến số cấu trúc quan trọng giúp giải thích và dự báo biến động giá vàng trong trung và dài hạn. Khác với các yếu tố mang tính tâm lý hay dòng tiền ngắn hạn, cú sốc nguồn cung tác động trực tiếp đến trạng thái cân bằng vật chất của thị trường, buộc giá vàng phải điều chỉnh để phản ánh một mặt bằng mới. Vì vậy, nghiên cứu cú sốc nguồn cung không nhằm dự đoán biến động tức thời, mà nhằm xây dựng một khung phân tích bền vững cho nhà đầu tư vàng toàn cầu.

ve-ban-chat-cu-soc-nguon-cung-xay-ra-khi-luong-vang-vat-chat-dua-ra-thi-truong-thay-doi-dot-ngot-va-vuot-xa-ky-vong-thong-thuong

Về bản chất, cú sốc nguồn cung xảy ra khi lượng vàng vật chất đưa ra thị trường thay đổi đột ngột và vượt xa kỳ vọng thông thường. Nguồn cung vàng toàn cầu chủ yếu đến từ hai kênh: khai thác mỏ và tái chế. Hoạt động khai thác mang tính dài hạn, chịu ảnh hưởng lớn từ chi phí vốn, môi trường pháp lý và rủi ro địa chính trị, trong khi tái chế nhạy cảm hơn với biến động giá và chu kỳ kinh tế. Do đó, bất kỳ yếu tố nào gây gián đoạn kéo dài đối với khai thác, hoặc làm thay đổi mạnh hành vi tái chế, đều có thể trở thành nguồn gốc của một cú sốc cung thực sự.

Lịch sử cho thấy cú sốc nguồn cung hiếm khi tồn tại độc lập. Tác động của nó thường được khuếch đại hoặc triệt tiêu bởi bối cảnh vĩ mô, đặc biệt là lạm phát, chính sách tiền tệ và mức độ bất ổn của hệ thống tài chính. Khi nguồn cung vàng suy giảm trong bối cảnh niềm tin vào tiền pháp định bị xói mòn, vai trò trú ẩn của vàng được kích hoạt mạnh, tạo ra các chu kỳ tăng giá kéo dài. Ngược lại, trong môi trường kinh tế ổn định và đồng tiền mạnh, cú sốc tăng cung thường gây áp lực giảm giá rõ rệt hơn.

>> Tìm hiểu thêm: Vì sao gọi vàng là tài sản trú ẩn?

Lịch sử đã chứng kiến những cú sốc nguồn cung nào?

Cú sốc tăng cung và các chu kỳ điều chỉnh của giá vàng

Một ví dụ kinh điển về cú sốc tăng cung là cơn sốt vàng California giai đoạn 1848–1855. Việc phát hiện các mỏ vàng quy mô lớn đã khiến nguồn cung vàng toàn cầu tăng mạnh trong thời gian ngắn, tạo áp lực điều chỉnh giá và làm suy yếu tính khan hiếm của vàng trong trung hạn. Giá vàng không sụp đổ, nhưng biến động đáng kể trước khi dần ổn định trở lại khi lượng cung mới được hấp thụ vào nền kinh tế. Trường hợp này cho thấy ngay cả những cú sốc tăng cung rất lớn cũng khó làm thay đổi vai trò dài hạn của vàng trong hệ thống tài chính, nhưng đủ để tạo ra các chu kỳ điều chỉnh sâu và kéo dài.

gia-vang-khong-sup-do-nhung-bien-dong-dang-ke-truoc-khi-dan-on-dinh-tro-lai-khi-luong-cung-moi-duoc-hap-thu-vao-nen-kinh-te

Ở chiều ngược lại, giai đoạn cuối thập niên 1990 cho thấy khi kinh tế toàn cầu tăng trưởng mạnh, đồng USD lên giá và rủi ro hệ thống ở mức thấp, vàng có thể bước vào chu kỳ suy yếu kéo dài ngay cả khi không xuất hiện cú sốc nguồn cung rõ rệt. Giá vàng giảm về quanh 253 USD/ounce vào năm 1999, phản ánh trạng thái dư cung tương đối và nhu cầu phòng vệ suy giảm. Tuy nhiên, chính giai đoạn định giá thấp này lại đặt nền móng cho chu kỳ tăng giá dài hạn sau đó, khi các điều kiện vĩ mô đảo chiều.

Cú sốc nguồn cung gián tiếp và vai trò trú ẩn của vàng

Đại Suy Thoái giai đoạn 1929 - 1933 minh họa một dạng cú sốc nguồn cung mang tính chính sách, trong đó Nhà nước trực tiếp can thiệp vào cơ chế cung vàng trong hệ thống tiền tệ. Trước sự sụp đổ kinh tế sâu rộng, Chính phủ Mỹ đã phá giá đồng USD và điều chỉnh giá vàng chính thức từ 20,67 USD lên 35 USD/ounce, tương đương mức tăng gần 70%. Đồng thời, việc kiểm soát chặt chẽ quyền sở hữu và lưu thông vàng đã làm giảm mạnh lượng vàng có thể tham gia vào giao dịch tự do. Như vậy, cú sốc nguồn cung trong giai đoạn này không nằm ở sản lượng khai thác, mà nằm ở việc nguồn cung vàng được phép lưu hành trong hệ thống tiền tệ bị thu hẹp về mặt thể chế.

Sự tái định giá của vàng trong giai đoạn 1929 - 1933 không phản ánh cung cầu thị trường thuần túy, mà thể hiện vai trò của vàng như một “neo ổn định” cho hệ thống tiền tệ trong khủng hoảng. Mẫu hình này sau đó được lặp lại trong khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, khi các chính sách tiền tệ nới lỏng quy mô lớn và sự suy giảm niềm tin vào hệ thống ngân hàng khiến nguồn cung vàng sẵn sàng bán ra tiếp tục bị co hẹp. Trong bối cảnh đó, giá vàng tăng từ vùng 800 USD lên gần 1.900 USD/ounce chỉ trong vài năm, cho thấy các cú sốc chính sách, dù không làm gián đoạn khai thác vật chất, vẫn có thể tạo ra những cú sốc nguồn cung mang tính cấu trúc đối với thị trường vàng.

su-tai-dinh-gia-cua-vang-trong-giai-doan-1929-1933-khong-phan-anh-cung-cau-thi-truong-thuan-tuy-ma-the-hien-vai-tro-cua-vang-nhu-mot-neo-on-dinh-cho-he-thong-tien-te-trong-khung-hoang

Khủng hoảng dầu mỏ thập niên 1970 là ví dụ điển hình của cú sốc nguồn cung gián tiếp, trong đó cú sốc không xảy ra trực tiếp trên thị trường vàng, mà bắt nguồn từ thị trường hàng hóa chiến lược khác. Việc OPEC cắt giảm mạnh sản lượng dầu đã đẩy chi phí năng lượng và lạm phát toàn cầu tăng vọt, làm xói mòn giá trị thực của tiền pháp định. Trong bối cảnh đó, nguồn cung vàng sẵn sàng bán ra trên thị trường thực tế bị thu hẹp khi nhà đầu tư và các định chế tài chính đồng loạt chuyển sang nắm giữ vàng như tài sản phòng vệ. Chính sự co hẹp của “nguồn cung lưu thông” này, kết hợp với nhu cầu trú ẩn tăng mạnh, đã tạo ra một cú sốc nguồn cung gián tiếp, buộc giá vàng phải tái định giá rất mạnh. Hệ quả là giá vàng tăng từ vùng 35 USD/ounce lên xấp xỉ 850 USD/ounce vào năm 1980, phản ánh không chỉ lạm phát cao mà còn sự mất cân bằng nghiêm trọng giữa cung vàng lưu thông và nhu cầu phòng vệ toàn cầu.

Trong bối cảnh hiện đại, đại dịch COVID-19 là ví dụ điển hình về cú sốc nguồn cung do gián đoạn chuỗi khai thác toàn cầu. Việc phong tỏa tại các quốc gia sản xuất lớn đã khiến sản lượng vàng suy giảm trong ngắn hạn, trong khi nhu cầu trú ẩn tăng mạnh, đẩy giá vàng lên mức kỷ lục khoảng 2.075 USD/ounce vào năm 2020. Cú sốc này cho thấy mức độ nhạy cảm của thị trường vàng trước các rủi ro chuỗi cung ứng, đồng thời củng cố vai trò của vàng như một tài sản phản ánh rủi ro hệ thống trong bối cảnh bất ổn kéo dài.

Từ lịch sử cho đến chiến lược đầu tư

Tổng hợp các trường hợp lịch sử cho thấy tác động của cú sốc nguồn cung lên giá vàng thường mang tính chu kỳ và có độ trễ. Giá vàng hiếm khi phản ứng đầy đủ ngay tại thời điểm cú sốc xuất hiện, mà thường điều chỉnh dần khi thị trường tái đánh giá triển vọng cung cầu, lạm phát và rủi ro hệ thống. Vì vậy, cú sốc nguồn cung có giá trị lớn nhất trong việc xác định các điểm chuyển pha của chu kỳ vàng, thay vì làm công cụ dự báo ngắn hạn.

Voi-nha-dau-tu-viec-nghien-cuu-cac-mau-hinh-lich-su-khong-nham-du-doan-chinh-xac-tung-bien-dong-gia-ma-nham-xay-dung-mot-loi-the-phan-tich-ben-vung-truoc-nhung-thay-doi-mang-tinh-cau-truc-cua-he-thong-tai-chinh-toan-cau

Với nhà đầu tư, việc nghiên cứu các mẫu hình lịch sử không nhằm dự đoán chính xác từng biến động giá, mà nhằm xây dựng một lợi thế phân tích bền vững trước những thay đổi mang tính cấu trúc của hệ thống tài chính toàn cầu. Cách tiếp cận này giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn vị trí của vàng trong các chu kỳ kinh tế dài hạn, từ đó đưa ra quyết định dựa trên bối cảnh và xu hướng lớn, thay vì bị chi phối bởi những biến động ngắn hạn mang tính nhất thời của thị trường.

Trong bối cảnh thế giới đối mặt với rủi ro địa chính trị, biến đổi khí hậu và những giới hạn ngày càng rõ ràng của tài nguyên khai thác, Golden Fund cho rằng các cú sốc nguồn cung nhiều khả năng sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xu hướng dài hạn của thị trường vàng.

>> Xem thêm: Báo cáo thị trường Vàng: Rủi ro hay cơ hội cho Vàng trong năm 2026?


caret-up-solid