Chính sách nới lỏng định lượng (Quantitative Easing – QE) thường được xem là liều thuốc mạnh mà Fed chỉ sử dụng khi những công cụ truyền thống như cắt giảm lãi suất đã không còn hiệu quả. Dù QE có thể hỗ trợ nền kinh tế trong ngắn hạn, nhưng những hệ lụy dài hạn của nó – đặc biệt là rủi ro làm xói mòn giá trị đồng tiền và uy tín của ngân hàng trung ương – lại có mối liên hệ chặt chẽ với xu hướng tăng giá của vàng trong dài hạn.
QE là gì và được triển khai như thế nào?
QE (quantitative easing hay nới lỏng định lượng) là một chiến lược kích thích kinh tế phi truyền thống, trong đó ngân hàng trung ương – điển hình là Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) tạo ra tiền mới để mua các tài sản tài chính, chủ yếu là trái phiếu chính phủ, trên thị trường mở.
Cơ chế vận hành của QE có thể hiểu qua hai bước chính. Thứ nhất, Fed mua trái phiếu từ các ngân hàng và tổ chức tài chính. Để thực hiện điều này, Fed không cần “tiết kiệm” hay thu thuế, mà đơn giản là tạo ra dự trữ mới và ghi có trực tiếp vào tài khoản của các ngân hàng tại Fed. Thứ hai, khi hệ thống ngân hàng dư thừa dự trữ, họ được khuyến khích mở rộng cho vay đối với doanh nghiệp và hộ gia đình.
Vậy thì nới lỏng định lượng mà Cục Dự trữ liên bang Mỹ sử dụng có gì khác với nghiệp vụ thị trường mở (OMO) - công cụ truyền thống mà các ngân hàng trung ương trên toàn cầu vẫn sử dụng thường xuyên?
Về hình thức, QE có vẻ tương đồng với nghiệp vụ thị trường mở (Open Market Operations – OMO), bởi cả hai đều liên quan đến việc ngân hàng trung ương mua và bán trái phiếu trên thị trường. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa QE và OMO nằm ở mục đích, quy mô và tính chất can thiệp.
OMO là công cụ điều tiết thanh khoản ngắn hạn mang tính thường xuyên. Thông qua OMO, ngân hàng trung ương mua hoặc bán trái phiếu chính phủ để điều chỉnh lượng tiền trong hệ thống ngân hàng, từ đó giữ lãi suất liên ngân hàng xoay quanh mức lãi suất mục tiêu. Các giao dịch OMO thường có quy mô nhỏ, mang tính tạm thời và có thể đảo ngược nhanh chóng khi điều kiện thị trường thay đổi. Nói cách khác, OMO giống như việc “chỉnh ga” để hệ thống tiền tệ vận hành trơn tru hằng ngày.

QE được triển khai trong những giai đoạn khủng hoảng hoặc suy thoái sâu, khi lãi suất ngắn hạn đã tiệm cận về 0 nhưng nền kinh tế vẫn trì trệ. Trong QE, ngân hàng trung ương mua trái phiếu với quy mô rất lớn và trong thời gian dài, chủ yếu nhằm kéo giảm lãi suất trung và dài hạn, đồng thời bơm một lượng dự trữ khổng lồ vào hệ thống tài chính. Khác với OMO, QE không chỉ điều tiết thanh khoản, mà còn chủ động mở rộng bảng cân đối kế toán và làm thay đổi cấu trúc thị trường tài chính.
Một điểm khác biệt quan trọng nữa là thông điệp chính sách. OMO gần như không mang hàm ý định hướng dài hạn, trong khi QE thường đi kèm với cam kết duy trì chính sách nới lỏng trong thời gian dài, nhằm tác động đến kỳ vọng của thị trường. Chính yếu tố kỳ vọng này khiến QE có ảnh hưởng sâu rộng hơn đến giá tài sản, lạm phát kỳ vọng và hành vi đầu tư.
Hệ quả là cung tiền trong nền kinh tế tăng lên, trong khi lãi suất cho vay có xu hướng giảm do lượng vốn dồi dào hơn. Người tiêu dùng và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận tín dụng hơn, từ đó thúc đẩy chi tiêu, đầu tư và tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn.
>> Xem thêm: Cấu trúc và dòng chảy của thị trường vàng thế giới
Hệ quả từ chính sách nới lỏng định lượng
Khó tránh lạm phát
Khi ngân hàng trung ương bơm thêm tiền vào nền kinh tế, giá trị của mỗi đơn vị tiền tệ về bản chất sẽ bị pha loãng. Trong ngắn hạn, người dân có thể cảm thấy giàu có hơn nhờ tín dụng rẻ và tài sản tăng giá. Nhưng về lâu dài, sự suy giảm sức mua của đồng tiền là điều gần như không thể tránh khỏi.
Áp lực lạm phát từ QE thường không xuất hiện ngay lập tức. Sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009, dù Fed triển khai nhiều vòng QE, lạm phát tiêu dùng vẫn duy trì ở mức thấp trong một thời gian dài. Nguyên nhân chủ yếu là phần lớn lượng tiền mới được tạo ra nằm yên trên bảng cân đối của các ngân hàng, thay vì chảy mạnh vào nền kinh tế thực.
Tuy nhiên, về dài hạn, khi cung tiền tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng hàng hóa và dịch vụ, giá cả sớm hay muộn cũng sẽ điều chỉnh đi lên. Trong bối cảnh đó, vàng – với vai trò là tài sản hữu hạn và không thể “in thêm” – thường được xem như công cụ bảo toàn giá trị trước rủi ro lạm phát tiền tệ.
Tín dụng, nợ và nguy cơ khủng hoảng hệ thống
QE thúc đẩy tăng trưởng tín dụng, nhưng tín dụng không đồng nghĩa với tiền tệ thực sự. Khi một khoản vay được tạo ra, người đi vay có thêm sức mua trong hiện tại, đổi lại là nghĩa vụ trả nợ trong tương lai. Về bản chất, sức mua chỉ được “kéo” từ tương lai về hiện tại, chứ không được tạo ra một cách bền vững.
Theo thời gian, cả khu vực tư nhân lẫn chính phủ buộc phải vay ngày càng nhiều để duy trì tăng trưởng và khả năng thanh toán. Điều này lý giải vì sao nợ công và nợ tư nhân toàn cầu tăng mạnh trong nhiều thập kỷ qua.

Đến một thời điểm nhất định, khả năng mở rộng tín dụng sẽ chạm trần. Khi người cho vay không còn sẵn sàng hoặc không còn khả năng cho vay thêm, hệ thống có thể đối mặt với làn sóng vỡ nợ và sự co rút tín dụng. Trong những thời khắc như vậy, vàng nổi lên như một trong số ít tài sản không phụ thuộc vào khả năng thanh toán của bất kỳ bên nào, do đó không mang rủi ro đối tác.
Uy tín của Fed và niềm tin vào tiền pháp định
Trước năm 1971, đồng đô la Mỹ được neo trực tiếp vào vàng. Kể từ đó, hệ thống tiền tệ toàn cầu vận hành dựa trên tiền pháp định – nơi giá trị của đồng tiền phụ thuộc vào niềm tin vào chính phủ phát hành và ngân hàng trung ương điều hành.
Giá trị của đồng đô la Mỹ ngày nay được bảo đảm bởi uy tín của Fed trong việc kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế và quản lý cung tiền một cách thận trọng. Tuy nhiên, các công cụ phi truyền thống như QE đặt ra câu hỏi lớn về ranh giới an toàn của chính sách tiền tệ.
Lịch sử cho thấy nhiều chính phủ đã làm suy yếu đồng tiền của chính mình thông qua việc in tiền quá mức. Vì vậy, QE có thể được nhìn nhận theo hai cách: hoặc là một sáng tạo chính sách giúp nền kinh tế vượt qua khủng hoảng, hoặc là một con dao hai lưỡi gieo mầm cho sự xói mòn niềm tin tiền tệ trong dài hạn.
Chính trong sự bất định đó, vàng tiếp tục đóng vai trò như một thước đo niềm tin và một hàng rào phòng vệ cuối cùng trước rủi ro của hệ thống tiền pháp định.
Tác động của nới lỏng định lượng đến vàng
QE và vàng: không đồng pha trong ngắn hạn, nhưng hội tụ trong dài hạn
Trong ngắn hạn, mối quan hệ giữa các chương trình nới lỏng định lượng và giá vàng thường không rõ ràng, thậm chí mang tính nghịch lý. Dù ngân hàng trung ương bơm lượng tiền khổng lồ vào hệ thống tài chính, giá vàng không nhất thiết phải tăng ngay và trong nhiều giai đoạn còn đi ngang hoặc suy giảm.
Nguyên nhân nằm ở kênh truyền dẫn của QE. Khi QE được triển khai, dòng tiền mới không chảy trực tiếp vào nền kinh tế thực hay thị trường hàng hóa, mà chủ yếu lưu thông trong hệ thống tài chính. Lợi suất trái phiếu giảm, thanh khoản dồi dào và tâm lý “risk-on” khiến nhà đầu tư ưu tiên cổ phiếu, bất động sản và các tài sản sinh lời cao hơn vàng – một tài sản không tạo ra dòng tiền. Trong bối cảnh đó, chi phí cơ hội nắm giữ vàng tăng lên, khiến vàng kém hấp dẫn trong ngắn hạn.
Bên cạnh đó, QE thường đi kèm với thông điệp trấn an mạnh mẽ từ ngân hàng trung ương. Việc Fed hay các NHTW lớn cam kết “làm mọi thứ cần thiết” giúp ổn định kỳ vọng thị trường, làm giảm nhu cầu phòng vệ rủi ro ngay tức thì. Khi niềm tin vào khả năng kiểm soát khủng hoảng của ngân hàng trung ương còn nguyên vẹn, vàng khó có động lực bứt phá trong ngắn hạn.

Tuy nhiên, nếu quan sát ở khung thời gian dài hơn, tác động của QE đối với vàng lại mang tính tích lũy và ngày càng rõ nét. Những hệ quả mang tính cấu trúc của QE – từ mở rộng bảng cân đối kế toán, gia tăng nợ, đến làm xói mòn giá trị tiền tệ – dần bộc lộ theo thời gian. Vàng không phản ứng với QE như một cú sốc tức thì, mà như một “bộ đo niềm tin” đối với hệ thống tiền tệ và tài chính. Khi niềm tin đó suy yếu, vàng bắt đầu thể hiện vai trò của mình.
Bong bóng tài sản và vai trò “bảo hiểm” của vàng
Golden Fund cho rằng: Một trong những hệ quả rõ ràng nhất của QE là sự phình to của giá tài sản. Dòng tiền giá rẻ, trong môi trường lãi suất thấp kéo dài, thường không được phân bổ đồng đều vào các hoạt động sản xuất hiệu quả, mà tập trung mạnh vào cổ phiếu, bất động sản và các thị trường tài chính khác. Điều này đẩy giá tài sản vượt xa giá trị nội tại và hình thành các bong bóng mang tính chu kỳ.
Hiện tượng này phản ánh cái gọi là “đầu tư sai lầm”, khi các quyết định đầu tư bị bóp méo bởi chi phí vốn nhân tạo thấp. Hệ quả là bất bình đẳng tài sản gia tăng, thị trường trở nên mong manh hơn và phụ thuộc ngày càng nhiều vào việc duy trì chính sách nới lỏng của ngân hàng trung ương. Chỉ cần tín hiệu thắt chặt hoặc rút bớt thanh khoản, các bong bóng này có thể nhanh chóng rạn nứt.
Trong bối cảnh đó, vàng đóng vai trò như một dạng bảo hiểm tài chính. Nhà đầu tư không mua vàng vì kỳ vọng lợi nhuận cao trong thời kỳ hưng phấn, mà vì nhu cầu phòng vệ trước rủi ro hệ thống. Khi bong bóng tài sản có dấu hiệu đảo chiều, hoặc khi thị trường bắt đầu nghi ngờ khả năng kiểm soát của ngân hàng trung ương, dòng tiền thường quay trở lại với vàng – tài sản không gắn với lợi nhuận doanh nghiệp, không phụ thuộc vào tăng trưởng và không mang rủi ro đối tác.
Chính sự dịch chuyển này khiến vàng thường tỏa sáng không phải trong giai đoạn QE được triển khai mạnh nhất, mà trong giai đoạn thị trường bắt đầu nhận ra cái giá phải trả của chính sách nới lỏng kéo dài. Ở thời điểm đó, vàng không chỉ là tài sản trú ẩn, mà còn là biểu hiện của sự suy giảm niềm tin vào tính bền vững của chu kỳ tài chính do QE tạo ra.