Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Federal Reserve – FED) là một trong những tổ chức có sức ảnh hưởng lớn nhất lên mọi thị trường tài chính và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì vị thế thống trị của đồng đô la. Bài viết này của Golden Fund nhằm mục đích mang đến một góc nhìn rõ ràng hơn về lịch sử hình thành và những thực tế đằng sau sự tồn tại của FED.
Lịch sử hình thành và sự ra đời của FED
Ý tưởng về một ngân hàng Trung ương không mới tại Mỹ và FED cũng không phải mô hình đầu tiên. Tuy nhiên, mọi thử nghiệm trước đó đều thất bại.
Câu chuyện về FED bắt đầu vào 5:12 sáng ngày 18/4/1906, khi một trận động đất mạnh tàn phá 80% San Francisco. Nguồn lực bị dồn vào tái thiết khiến lượng tiền trở nên khan hiếm, đặc biệt trong hệ thống liên ngân hàng vốn phụ thuộc vào vận chuyển tiền giấy.
Giới đầu cơ Phố Wall tận dụng thời điểm này để đẩy mạnh giao dịch cổ phiếu United States Copper bằng đòn bẩy. Khi cổ phiếu sụp đổ, toàn bộ thị trường lao dốc. Điều này dẫn đến làn sóng rút tiền hàng loạt, làm hơn 10 ngân hàng phá sản, dù nhiều ngân hàng không gặp vấn đề về thanh khoản. Đây chính là Cuộc khủng hoảng ngân hàng năm 1907.

Nền kinh tế Mỹ lập tức suy thoái; tỷ lệ thất nghiệp tăng từ 5,9% (1906) lên 16,4% (1908) và chứng khoán mất 50% giá trị. Các ngân hàng tìm đến JP Morgan để cứu nguy. Ông tập hợp lãnh đạo các ngân hàng lớn nhất tại thư viện của mình, yêu cầu họ góp vào quỹ 25 triệu đô để cứu các ngân hàng nhỏ đang sụp đổ. Vì lo ngại sự lan rộng của khủng hoảng, Morgan khóa cửa và yêu cầu tất cả không rời đi cho tới khi đạt thỏa thuận. Đến 5 giờ sáng hôm sau, thỏa thuận được ký và khủng hoảng chấm dứt.
Nhu cầu thành lập Ngân hàng Trung ương
Khủng hoảng ngân hàng năm 1907 không phải lần đầu, nước Mỹ từng chứng kiến các khủng hoảng lớn vào 1819, 1837, 1893 và 1896. Giới tài chính Phố Wall nhận thấy cần có một “ngân hàng của các ngân hàng” – một Ngân hàng Trung ương nhằm hỗ trợ thanh khoản trong khủng hoảng.
Ý tưởng này vốn đã phổ biến, như Ngân hàng Anh ra đời từ 1694. Mỹ cũng từng có hai ngân hàng Trung ương (ngân hàng đầu tiên do Alexander Hamilton sáng lập năm 1791), nhưng tuổi đời chỉ 20 năm và kém hiệu quả.
Cuộc họp Jekyll Island và Sự thành lập FED
Năm 1910, Thượng nghị sĩ Nelson Aldrich mời những chủ ngân hàng quyền lực nhất tập trung tại đảo Jekyll để xây dựng kế hoạch. Cuộc họp được tổ chức tuyệt đối bí mật, yêu cầu mọi người thay đổi trang phục và chỉ dùng tên riêng để tránh sự phản đối của công chúng trước việc giới ngân hàng tự thiết kế một cơ quan có thể cứu họ trong tương lai.
Sau một tuần, bảy nhân vật then chốt ký bản kế hoạch mang tên Aldrich Plan.
Ngày 23/12/1913, FED ra đời sau khi Tổng thống thứ 28 của Hoa Kỳ, Woodrow Wilson ký quyết định thông qua Đạo luật Dự trữ Liên bang. Từ thời điểm này, chính phủ Mỹ trao quyền phát hành tiền giấy cho FED, với cam kết để FED độc lập quyết định nguồn cung và phân phối đồng tiền mạnh nhất thế giới.
Cấu trúc và cách vận hành của FED
FED được xem là một cấu trúc chính trị độc đáo và khác biệt so với các ngân hàng Trung ương khác: nó không phải một ngân hàng, mà là một hệ thống ngân hàng.
-
Hội đồng Thống đốc (Board of Governors): Cơ quan quyền lực nhất của Fed, gồm 7 thành viên do Tổng thống bổ nhiệm và Thượng viện phê chuẩn. Mỗi người giữ một nhiệm kỳ duy nhất kéo dài 14 năm, với thời điểm kết thúc nhiệm kỳ được chia đều nhằm ngăn một tổng thống kiểm soát quá nhiều vị trí.
-
Chủ tịch FED: Được chọn từ 7 thống đốc, nhiệm kỳ 4 năm (hiện là Jerome Powell).
-
12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang Khu vực: Quản lý 12 vùng kinh tế. Mỗi ngân hàng khu vực hoạt động như một công ty tư nhân, dựa trên mô hình gợi ý từ JP Morgan.
-
Các ngân hàng thành viên: Bắt buộc gửi 3% vốn tại FED để nhận cổ phần tương ứng. FED trả cổ tức cố định 6% mỗi năm.
-
Lợi nhuận của FED: Phần vượt trên mức cổ tức 6% được chuyển thẳng vào Bộ Ngân khố Mỹ.
-
FOMC (Ủy ban Thị trường Mở): Gồm 7 thống đốc, Chủ tịch FED New York và 4 thống đốc khu vực luân phiên. FOMC họp 8 lần mỗi năm để đưa ra các quyết định then chốt, nhưng thực quyền chủ yếu nằm trong tay Hội đồng Thống đốc và Chủ tịch.

Sau khi FED ra đời, chính phủ Mỹ trao toàn bộ quyền kiểm soát cung tiền cho FED. Tờ tiền “United States Note” được thay bằng “Federal Reserve Note”, đây cũng là đồng tiền hiện đang được sử dụng.
Chính phủ Mỹ không thể tự in tiền giấy; về lý thuyết, Bộ Ngân khố có thể in tiền xu nhưng vẫn phải được FED và Quốc hội phê duyệt. Bên cạnh đó, chính phủ cũng không thể vay trực tiếp từ FED mà phải thông qua việc phát hành trái phiếu ra thị trường.
Các công cụ tác động lên thị trường tài chính
Lãi suất:
Đây là công cụ được theo dõi nhiều nhất: lãi suất mục tiêu liên ngân hàng (Fed Funds Rate). Ủy ban thị trường mở FOMC bỏ phiếu điều chỉnh trong 8 cuộc họp mỗi năm (hoặc họp khẩn cấp). Lãi suất được đặt trong một biên độ, ví dụ 3,50% – 3,75%.
FED kiểm soát lãi suất thị trường thông qua:
-
Trần lãi suất: Lãi FED trả cho tiền gửi dự trữ vượt mức tại FED.
-
Sàn lãi suất: Chương trình repo đảo chiều qua đêm cho phép tổ chức tài chính nhỏ gửi tiền vào FED để nhận lãi.
Khi điều chỉnh biên độ, lãi suất vay của cả hệ thống bị tác động. Công cụ này được gọi là “cái búa” vì khó điều tiết chính xác mức độ tác động và thường mang tính chu kỳ rõ ràng (không thể vừa tăng vừa giảm).
Hoạt động thị trường mở:
Đây là công cụ linh hoạt hơn, còn gọi là QE (Quantitative Easing) hoặc QT (Quantitative Tightening). FED mua hoặc bán trái phiếu chính phủ trên thị trường nhằm điều chỉnh nguồn cung tiền và lãi suất.
-
QE (nới lỏng): FED mua trái phiếu → tăng thanh khoản → giảm lợi suất.
-
QT (thắt chặt): FED bán trái phiếu → hút tiền → đẩy lợi suất lên.
Lợi suất trái phiếu chính phủ đóng vai trò “mức sàn” cho lãi suất thị trường. Công cụ này mang tính linh hoạt vì FED có thể tùy chọn loại nợ, kỳ hạn và quy mô mà không cần thông báo trước. Ví dụ: trong khủng hoảng SVB, FED bơm 400 tỷ USD vào hệ thống dù đang thực hiện QT, sau đó quay lại QT ngay lập tức.
FED chỉ mua trái phiếu cũ từ thị trường, không mua trực tiếp từ Bộ Ngân khố để đảm bảo tính độc lập.
Công cụ phụ, quy định vốn:
Trong hệ thống của Fed, quy định vốn chính là "phanh an toàn", Fed bóp phanh ngăn chặn ngân hàng cho vay quá trán, hoặc thả phanh để hỗ trợ thanh khoản thị trường. Nếu lãi suất là giá tiền, thì quy định vốn là hạn mức cho vay: Fed bắt ngân hàng phải giữ lại một phần vốn tự có làm "tấm đệm" dự phòng thay vì đem tất cả đi đầu tư.
Ví dụ: Năm 2020 (COVID-19), Fed nới lỏng Tỷ lệ đòn bẩy bổ sung (SLR), cho phép ngân hàng không phải dự trữ vốn cho các tài sản an toàn như Trái phiếu Chính phủ. Việc này giống như "tháo xích", giúp ngân hàng dư ra một lượng vốn khổng lồ để bơm ra cứu kinh tế. Ngược lại, khi siết quy định này (như tiêu chuẩn Basel III), Fed buộc ngân hàng phải "co vòi" lại để đảm bảo không sụp đổ, dù điều này làm dòng vốn trên thị trường bị thắt chặt.
Tín hiệu truyền thông:
Phát biểu và tài liệu từ Chủ tịch FED, các thống đốc liên tục được dùng để định hướng kỳ vọng thị trường. Quan trọng nhất là Dot Plot và Dự báo kinh tế được công bố hàng quý, thể hiện quan điểm của các thành viên về lạm phát, thất nghiệp và lãi suất tương lai.
Bản chất mục tiêu và quyền lực của FED
Mục tiêu ban đầu của FED là ổn định hệ thống ngân hàng Mỹ. Nhưng qua nhiều lần sửa đổi, quyền lực của FED ngày càng được mở rộng. Từ năm 1977, FED được giao “Sứ mệnh kép” nhưng thực tế có ba mục tiêu chính. Đó là tối đa hóa việc làm, ổn định giá cả và giữ lãi suất dài hạn ở mức ổn định.

Tối đa hóa việc làm:
FED đạt mục tiêu này bằng cách hạ lãi suất hoặc bơm tiền (QE) để doanh nghiệp dễ vay vốn, mở rộng sản xuất và tuyển dụng. Mặc dù gọi là “tối đa”, các nền kinh tế hướng đến tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên khoảng 3%–5% để tránh lạm phát tiền lương.
Ổn định giá cả (lạm phát mục tiêu 2%/năm):
Đối với FED, ổn định nghĩa là giá cả tăng 2% mỗi năm. Nới lỏng tiền tệ hoặc hạ lãi suất giúp đẩy nhu cầu và làm giá tăng. Nếu lạm phát lên 5%, FED chỉ nới lỏng sau khi nó quay về tốc độ 2%, chứ không đưa mức giá trở lại như cũ. Tính đến tháng 6 năm nay, giá tiêu dùng đã tăng 23% so với trước COVID.
Lạm phát hoạt động như một dạng “thuế vô hình”. Từ khi FED thành lập (1913) đến nay, sức mua đồng đô la đã mất 97%.
Kiểm soát lãi suất dài hạn:
Đây là nhiệm vụ then chốt để giữ ổn định cho hệ thống ngân hàng. Cục Dự trữ liên bang Mỹ sử dụng toàn bộ công cụ để duy trì lãi suất dài hạn ở mức phù hợp. Việc lãi suất dài hạn giảm dần từ 1977 đến nay giúp chính phủ Mỹ vay tiền dễ dàng hơn.
Các mục tiêu của Fed:
Khi phân tích cả ba mục tiêu, có thể thấy FED phục vụ một mục tiêu trung tâm: tạo nguồn thu ổn định cho chính phủ Mỹ thông qua thuế và nợ.
-
Tối đa hóa việc làm → tăng thuế thu nhập cá nhân (nguồn thu lớn nhất).
-
Lạm phát 2% → tăng thu thuế từ lãi vốn khi giá tài sản tăng.
-
Lãi suất dài hạn ổn định → giúp chính phủ vay tiền rẻ hơn và thường xuyên hơn.
>> Xem thêm: