Giá vàng chịu chi phối bởi chính sách tiền tệ của FED, diễn biến lạm phát, sức khỏe tăng trưởng kinh tế và thị trường lao động Mỹ, thông qua tác động lên lãi suất thực, USD và kỳ vọng chính sách trong tương lai.
Chính sách tiền tệ của Fed: Nhân tố quan trọng chi phối thị trường vàng
Trong toàn bộ hệ thống các biến số kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh nhất tới giá vàng, bởi vàng là tài sản không tạo ra dòng tiền và chịu tác động lớn từ chi phí cơ hội nắm giữ.
-
Lãi suất điều hành của FED (Fed Funds Rate) phản ánh mặt bằng chi phí vốn cơ bản của nền kinh tế Mỹ, trong đó việc lãi suất duy trì ở mức cao sẽ làm lợi suất trái phiếu và USD hấp dẫn hơn, từ đó tạo áp lực giảm lên giá vàng thông qua việc gia tăng lãi suất thực.
-
Kỳ vọng lãi suất trong tương lai mới là yếu tố quyết định xu hướng giá vàng, bởi thị trường vàng thường phản ứng mạnh với tín hiệu chính sách sắp tới hơn là với mức lãi suất đã được định giá vào thị trường.
-
Thông điệp trong các cuộc họp FOMC, biểu đồ Dot Plot và phát biểu của các quan chức FED đóng vai trò định hình kỳ vọng chính sách, trong đó chỉ cần sự thay đổi nhỏ trong giọng điệu từ “diều hâu” sang “bồ câu” cũng có thể khiến giá vàng biến động mạnh trong ngắn hạn.

Golden Fund cho rằng việc đánh giá mối quan hệ giữa vàng và lãi suất thực là rất quan trọng trong phân tích thị trường vàng, bởi ngay cả khi lãi suất danh nghĩa cao, nếu lạm phát kỳ vọng tăng nhanh hơn thì lãi suất thực giảm vẫn tạo điều kiện thuận lợi cho vàng tăng giá và ngược lại. Chính vì vậy, việc phân tích các dữ liệu kinh tế là rất quan trọng, bởi các dữ liệu này chính là những dữ liệu mà Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) theo dõi sát sao nhằm đưa ra các quyết định về lãi suất, từ đó tác động lên lãi suất thực và giá vàng.
Lạm phát: Biến số góp phần định hình vai trò phòng vệ của vàng
Ngoài vai trò phản ánh mức độ tăng giá trong nền kinh tế, lạm phát còn là một trong hai nhiệm vụ cốt lõi của FED bên cạnh mục tiêu toàn dụng lao động, do đó mọi biến động của lạm phát đều tác động trực tiếp tới kỳ vọng chính sách tiền tệ và lan tỏa ra toàn bộ thị trường tài chính. Khi lạm phát thay đổi, thị trường ngay lập tức điều chỉnh kỳ vọng về lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực, lợi suất trái phiếu và sức mạnh của đồng USD, từ đó ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí cơ hội nắm giữ vàng. Ở cấp độ vĩ mô, lạm phát đóng vai trò như chiếc cầu nối giữa tăng trưởng kinh tế và chính sách tiền tệ, vừa phản ánh sức nóng của nền kinh tế, vừa quyết định mức độ can thiệp của FED.
-
Chỉ số giá sản xuất (PPI & PPI lõi) phản ánh áp lực chi phí từ phía nhà sản xuất, trong đó PPI lõi giúp nhà đầu tư đánh giá liệu lạm phát có mang tính lan tỏa và bền vững hay chỉ đến từ các yếu tố biến động ngắn hạn như năng lượng. Việc PPI tăng mạnh và vượt kỳ vọng thường làm gia tăng lo ngại lạm phát trong tương lai, tuy nhiên cũng đồng thời làm tăng khả năng FED duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt, khiến tác động lên vàng phụ thuộc rất lớn vào bối cảnh tăng trưởng và thị trường lao động.
-
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI & CPI lõi) là thước đo lạm phát được thị trường tài chính theo dõi sát nhất, trong đó CPI lõi đóng vai trò quan trọng hơn đối với vàng vì phản ánh xu hướng lạm phát dài hạn thay vì các cú sốc giá ngắn hạn. CPI cao nhưng nằm trong tầm kiểm soát của FED thường không đủ để hỗ trợ giá vàng, trong khi CPI cao, dai dẳng và vượt kỳ vọng lại làm gia tăng nhu cầu phòng vệ và củng cố vai trò trú ẩn của vàng.
-
Chỉ số giá PCE lõi, thước đo lạm phát ưa thích của FED, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với nhà đầu tư vàng vì đây là cơ sở trực tiếp để FED điều chỉnh lãi suất và định hướng chính sách tiền tệ trong trung hạn.

>> Xem thêm: Chuỗi giá trị vàng toàn cầu: Từ lòng đất đến thị trường tài chính
Các dữ liệu về sức khỏe nền kinh tế Mỹ
Các dữ liệu phản ánh sức khỏe kinh tế giúp nhà đầu tư vàng xác định liệu nền kinh tế Mỹ có đủ mạnh để duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt hay đang tiến gần tới giai đoạn suy yếu, từ đó ảnh hưởng trực tiếp tới kỳ vọng lãi suất của Fed.
-
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP Q/Q) cho thấy tốc độ tăng trưởng thực của nền kinh tế, trong đó GDP tăng trưởng mạnh thường làm giảm nhu cầu nắm giữ vàng do FED có thêm dư địa giữ lãi suất cao. GDP suy yếu hoặc tăng trưởng âm làm gia tăng rủi ro suy thoái, qua đó thúc đẩy dòng tiền tìm đến vàng như một công cụ bảo toàn giá trị trong môi trường bất ổn.
-
Doanh số bán lẻ phản ánh sức mua của người tiêu dùng, yếu tố chiếm tỷ trọng lớn nhất trong GDP Mỹ, vì vậy sự suy giảm liên tục của chỉ số này thường là tín hiệu sớm cho thấy tăng trưởng kinh tế đang chậm lại.
-
Chỉ số PMI Sản xuất và Dịch vụ của S&P Global cung cấp cái nhìn theo thời gian thực về hoạt động kinh doanh, trong đó sự suy yếu đồng thời của cả hai khu vực thường báo hiệu chu kỳ kinh tế đi xuống. PMI Sản xuất và Dịch vụ của ISM có mức độ ảnh hưởng lớn hơn tới thị trường tài chính, đặc biệt là PMI Dịch vụ, do khu vực dịch vụ đóng vai trò chủ đạo trong cấu trúc kinh tế Mỹ.

Các dữ liệu về thị trường lao động Mỹ
Thị trường lao động cũng là một trong những yếu tố mang tính quyết định trong việc FED có thể duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt trong bao lâu, bởi một nền kinh tế chỉ có thể chịu lãi suất cao khi thị trường lao động còn đủ mạnh. Sự hạ nhiệt đồng thời của việc làm, tiền lương và nhu cầu tuyển dụng thường là điều kiện cần để FED bắt đầu nới lỏng chính sách, từ đó tạo môi trường thuận lợi cho giá vàng bước vào chu kỳ tăng mới.
-
Đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu phản ánh biến động ngắn hạn của thị trường lao động và thường được xem là chỉ báo sớm cho thấy sự suy yếu trong hoạt động tuyển dụng.
-
Báo cáo JOLTS đo lường số lượng vị trí việc làm đang tuyển dụng, qua đó phản ánh mức độ “nóng” của thị trường lao động và áp lực tăng lương, yếu tố có thể duy trì lạm phát.
-
Báo cáo ADP Nonfarm cung cấp cái nhìn sớm về xu hướng việc làm khu vực tư nhân (không tính khu vực nông nghiệp), dù không hoàn toàn trùng khớp nhưng thường ảnh hưởng tới kỳ vọng trước khi NFP được công bố.
-
Báo cáo việc làm phi nông nghiệp (NFP) là dữ liệu lao động (không tính khu vực nông nghiệp) quan trọng nhất đối với thị trường vàng, bởi nó tác động trực tiếp tới USD, lợi suất trái phiếu và kỳ vọng chính sách tiền tệ của FED trong ngắn hạn.

Tổng kết lại, nếu đặt vàng trong bức tranh kinh tế vĩ mô, có thể thấy rằng giá vàng không phản ứng với từng dữ liệu riêng lẻ mà phản ánh cách thị trường diễn giải tổng thể hàng loạt biến số như lạm phát, tăng trưởng, thị trường lao động và chính sách tiền tệ của FED. Mọi thay đổi trong các dữ liệu này cuối cùng đều quy về kỳ vọng lãi suất thực và sức mạnh của đồng USD, qua đó quyết định mức độ hấp dẫn của vàng trong vai trò vừa là tài sản đầu tư, vừa là công cụ phòng vệ trong từng giai đoạn của chu kỳ kinh tế.