- Thị trường trái phiếu chính phủ Nhật Bản đang chịu áp lực nghiêm trọng, lợi suất các kỳ hạn dài tăng lên mức cao kỷ lục do lo ngại chi tiêu ngân sách mở rộng trước bầu cử và niềm tin vào điều hành tiền tệ suy giảm.
- Chính sách kiểm soát lợi suất của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản bộc lộ nhiều hệ quả tiêu cực, khi việc giảm mua trái phiếu khiến thị trường biến động mạnh, trong lúc ngân hàng trung ương đối mặt với rủi ro thua lỗ lớn trên bảng cân đối và khó nâng lãi suất.
- Rủi ro tài khóa và xã hội gia tăng, nợ công ở mức rất cao, giới chính trị tiếp tục theo đuổi chính sách nới lỏng, lạm phát duy trì ở mức cao làm chi phí sinh hoạt tăng và tiềm ẩn bất ổn dài hạn cho nền kinh tế Nhật Bản.
Cơn địa chấn trên thị trường trái phiếu Chính phủ Nhật Bản
Thị trường trái phiếu Chính phủ Nhật Bản (JGB) đang trải qua một giai đoạn biến động mạnh, được ví như một "vụ tai nạn liên hoàn" chưa có hồi kết. Trong bối cảnh đồng Yên suy yếu và thị trường chứng khoán khởi sắc, làn sóng bán tháo trái phiếu vẫn tiếp diễn dồn dập ngay trước thềm cuộc tổng tuyển cử do Thủ tướng Sanae Takaichi kêu gọi. Tờ The Japan Times đã sử dụng thuật ngữ "Rout" (sự tháo chạy) để mô tả tình trạng nghiêm trọng này - một cách dùng từ mạnh mẽ vốn thường bị truyền thông Nhật Bản né tránh khi đưa tin nội địa.
Vào thứ Hai, lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm đã chạm mức 2,24%, đánh dấu ngưỡng cao nhất kể từ năm 1999. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tâm lý lo ngại về việc gia tăng phát hành nợ công nếu Đảng Dân chủ Tự do (LDP) giành chiến thắng áp đảo. Tuy nhiên, áp lực còn nặng nề hơn ở các kỳ hạn dài trên đường cong lợi suất: lợi suất kỳ hạn 30 năm vọt lên 3,55%, và kỳ hạn 40 năm vượt ngưỡng 3,87% - thiết lập những kỷ lục cao nhất trong lịch sử.

Đây là những con số gây sốc đối với một quốc gia từng kiên trì theo đuổi chính sách lãi suất bằng 0 (ZIRP) và lãi suất âm (NIRP) trong nhiều thập kỷ. Sự thay đổi đột ngột này đang làm dấy lên những dự báo về các hệ lụy sâu rộng. Theo quy luật thông thường trên thị trường tài chính, lợi suất sẽ tiếp tục tăng cho đến khi gây ra sự đổ vỡ ở một mắt xích nào đó. Điển hình như năm 2022, khi lợi suất trái phiếu Mỹ tăng cao đã dẫn đến sự sụp đổ của một số ngân hàng lớn như Silicon Valley Bank.
Tình hình tại Nhật Bản hiện nay có nhiều điểm tương đồng với cuộc khủng hoảng trái phiếu tại Anh vào mùa thu năm 2022, thời điểm mà chiến lược đầu tư LDI bị phá vỡ. Việc lợi suất tại Nhật đạt đỉnh 27 năm và tiếp tục tăng theo chiều thẳng đứng đang đặt ra một câu hỏi lớn cho các nhà đầu tư: Đâu sẽ là điểm gãy đổ đầu tiên trong hệ thống tài chính của quốc gia này?
>> Xem thêm: Ngân hàng Nhật Bản nâng lãi suất lên mức cao nhất trong vòng 30 năm
Sự thất bại của chính sách kiểm soát đường cong lợi suất (YCC)
Trong báo cáo nghiên cứu năm 2024, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) lập luận rằng các chính sách nới lỏng định lượng và định tính (QQE) cùng với kiểm soát đường cong lợi suất (YCC) đã giúp thúc đẩy kinh tế. Tuy nhiên, các số liệu thực tế cho thấy sự phục hồi kinh tế không đạt kỳ vọng và việc giá cả tăng cao phần lớn do tác động của đại dịch Covid-19 thay vì hiệu quả của chính sách tiền tệ. Hiện nay, các nhà hoạch định chính sách dường như đang mất dần khả năng kiểm soát tình hình thực tế.
Mặc dù mô hình YCC từng nhận được nhiều lời khen ngợi khi giữ lợi suất ở mức 0%, nhưng chiến lược rút lui (exit strategy) lại bị bỏ ngỏ. Với khối lượng tài sản nắm giữ lên tới khoảng 680 nghìn tỷ Yên, việc thoái vốn đòi hỏi một kế hoạch quy mô lớn và thận trọng. Tuy nhiên, BOJ hiện đang ở trong trạng thái thụ động, chờ đợi trong khi các điều kiện thị trường đã thay đổi hoàn toàn so với thời điểm các chính sách này mới được ban hành.

Kể từ tháng 10/2025, BOJ đã bắt đầu cắt giảm lượng mua trái phiếu hàng tháng từ 3,7 nghìn tỷ Yên xuống còn khoảng 3,3 nghìn tỷ Yên theo kế hoạch đã định. Mặc dù trên danh nghĩa BOJ vẫn là bên mua lớn, nhưng do quy mô nắm giữ quá khổng lồ, khi các trái phiếu cũ đáo hạn, vị thế ròng của ngân hàng trung ương thực tế đang bị thu hẹp. Những điều chỉnh tưởng chừng nhỏ nhặt này đã trở thành tác nhân gây biến động mạnh cho thị trường.
Một vấn đề nghiêm trọng khác là việc BOJ không hạch toán các khoản lỗ chưa thực hiện theo giá thị trường (mark-to-market). Dù Thống đốc Ueda khẳng định điều này không ảnh hưởng đến lợi nhuận thực tế, nhưng thực tế là các khoản lỗ này vô cùng lớn khi lợi suất vượt qua ngưỡng 0,75%. Chính áp lực từ bảng cân đối kế toán yếu kém đã khiến BOJ trì hoãn việc tăng lãi suất, vô tình tạo nên một trong những giao dịch trái phiếu thua lỗ nặng nề nhất trong lịch sử tài chính.
Áp lực tài khóa và những biến đổi xã hội
Nhật Bản đang đối mặt với bài toán tài khóa nghiêm trọng khi nợ công ở mức "báo động". Dù ngân sách kỷ lục 122 nghìn tỷ Yên được giới thiệu là có sự kiểm soát, nhưng chi tiêu thực tế vẫn tăng mạnh. Sự mâu thuẫn trong chính sách càng lộ rõ khi Đảng cầm quyền LDP đưa ra lời hứa xem xét miễn thuế tiêu thụ đối với thực phẩm ngay trước kỳ bầu cử, một động thái có nguy cơ làm rỗng thêm ngân sách quốc gia.
Với tỷ lệ nợ trên GDP lên tới 240% (hoặc 135% nếu không tính phần do BOJ nắm giữ), lợi suất trái phiếu tăng cao đang trực tiếp phá hủy khả năng duy trì tài chính lành mạnh. Ngay cả một đợt tăng lãi suất nhỏ 0,25% cũng gây tốn kém khủng khiếp cho ngân sách, bởi phần lớn các khoản nợ đang được nắm giữ với lãi suất gần bằng 0%. Tuy nhiên, dường như giới chính trị vẫn đang ưu tiên các mục tiêu bầu cử ngắn hạn hơn là sự ổn định tài chính dài hạn.

Bên cạnh đó, việc BOJ tập trung bảo vệ bảng cân đối kế toán đã khiến cơ quan này chậm trễ trong việc giải quyết mối quan tâm hàng đầu của người dân: cuộc khủng hoảng chi phí sinh hoạt. Mức lạm phát 3% kéo dài đang gây sốc cho một xã hội vốn đã quen với sự ổn định giá cả trong nhiều thập kỷ. Cấu trúc xã hội cũng bắt đầu có sự chuyển dịch khi những người có tiền tiết kiệm lần đầu tiên có lợi thế hơn những người đi vay sau một thời gian dài.
Sự chậm trễ trong việc điều chỉnh lãi suất để bảo vệ lợi ích của hệ thống ngân hàng trung ương có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực tương tự như trường hợp của Credit Suisse tại Thụy Sĩ. Tại Nhật Bản, những rủi ro tiềm ẩn từ việc trì hoãn này đang dần lộ diện, đe dọa không chỉ thị trường tài chính mà cả sự ổn định xã hội trong giai đoạn chuyển đổi đầy thách thức này.
Golden Fund nhận định cuộc khủng hoảng thị trường trái phiếu Nhật Bản (JGB) đang tạo ra một "cú hích" cực lớn cho giá vàng khi rủi ro hệ thống tài chính toàn cầu bị đẩy lên mức báo động. Trong bối cảnh lợi suất trái phiếu tăng vọt phản ánh sự mất kiểm soát của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) và gánh nặng nợ công khổng lồ, vàng đã nhanh chóng lấy lại vị thế là tài sản trú ẩn an toàn cuối cùng. Mặc dù thông thường lợi suất trái phiếu cao sẽ gây áp lực lên vàng, nhưng khi niềm tin vào các loại tiền tệ pháp định bị lung lay và bóng ma đổ vỡ hệ thống ngân hàng xuất hiện, dòng tiền sẽ ưu tiên dịch chuyển sang kim loại quý để phòng vệ. Do đó, sự bất ổn của thị trường nợ Nhật Bản không chỉ là vấn đề nội bộ mà còn là động lực thúc đẩy vàng bước vào một chu kỳ tăng giá mới nhờ nhu cầu trú ẩn rủi ro chiếm ưu thế tuyệt đối.
>> Xem thêm: Vì sao Bitcoin lao dốc? Dấu ấn quyết định từ thị trường trái phiếu Nhật Bản